Keep fit là gì? Khác gì stay fit, dùng sao cho đúng
Nghĩa của keep fit, stay fit, keep going, keep up with và cách dùng trong câu, kèm ví dụ dễ nhớ.
Keep fit nghĩa là giữ cơ thể khỏe mạnh, cân đối bằng cách vận động đều đặn. Người Việt hay dịch gọn là "giữ dáng". Ví dụ: I keep fit by walking every evening — Tôi giữ dáng bằng cách đi bộ mỗi tối.
Keep fit hay stay fit?
Cả hai đều đúng và gần như cùng nghĩa. Keep fit phổ biến trong tiếng Anh–Anh và nhấn vào việc làm (tập luyện). Stay fit phổ biến trong tiếng Anh–Mỹ và nhấn vào trạng thái (vẫn khỏe). Trong giao tiếp, dùng cái nào cũng được hiểu.
Các cụm "keep" hay gặp khi tập luyện
- Keep going: cứ tiếp tục, đừng dừng. Ten more seconds, keep going!
- Keep up with: theo kịp. I can't keep up with the class yet.
- Keep track of: theo dõi. Keep track of your waist every week.
- Keep it up: cứ thế phát huy. Seven days in a row. Keep it up!
Xem đủ 20 cụm "keep" người Việt tra nhiều nhất trong Từ điển Keep.
Keep fit trong 15 phút mỗi ngày
Hỏi đáp
Keep fit nghĩa là gì?
Keep fit là giữ cho cơ thể khỏe và cân đối nhờ vận động đều đặn, thường dịch là giữ dáng.
Keep fit và stay fit khác nhau thế nào?
Gần như giống nhau. Keep fit phổ biến ở Anh, nhấn vào việc tập; stay fit phổ biến ở Mỹ, nhấn vào trạng thái khỏe.







