Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep someone company là gì?

ở bên ai đó cho có bạn

Nghĩa tiếng Anh: to stay with someone so they are not alone

My sister walks with me to keep me company.

Chị tôi đi bộ cùng cho tôi có bạn.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep onkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep someone company là gì?

ở bên ai đó cho có bạn.

Ví dụ với keep someone company

My sister walks with me to keep me company. — Chị tôi đi bộ cùng cho tôi có bạn.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí