Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep on là gì?

Tiếp tục làm gì đó (thường lặp lại)

Nghĩa tiếng Anh: to continue doing something

He keeps on running even when it rains.

Anh ấy vẫn tiếp tục chạy kể cả khi trời mưa.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep on là gì?

Tiếp tục làm gì đó (thường lặp lại).

Ví dụ với keep on

He keeps on running even when it rains. — Anh ấy vẫn tiếp tục chạy kể cả khi trời mưa.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí