Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep track of là gì?

Theo dõi, nắm được

Nghĩa tiếng Anh: to stay informed about something or record it

Use the tracker to keep track of your waist size.

Dùng bảng theo dõi để nắm số đo vòng eo.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep onkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep track of là gì?

Theo dõi, nắm được.

Ví dụ với keep track of

Use the tracker to keep track of your waist size. — Dùng bảng theo dõi để nắm số đo vòng eo.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí