Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep up with là gì?

Theo kịp, bắt kịp (tốc độ, tin tức, người khác)

Nghĩa tiếng Anh: to move or progress at the same rate as someone or something

She walks so fast that I can't keep up with her.

Cô ấy đi nhanh tới mức tôi không theo kịp.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep onkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep up with là gì?

Theo kịp, bắt kịp (tốc độ, tin tức, người khác).

Ví dụ với keep up with

She walks so fast that I can't keep up with her. — Cô ấy đi nhanh tới mức tôi không theo kịp.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí