Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep me posted là gì?

Báo tin cho tôi với, cập nhật cho tôi

Nghĩa tiếng Anh: tell me the latest news

Keep me posted on your 5K training.

Nhớ cập nhật tình hình tập chạy 5km cho tôi nhé.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep onkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep me posted là gì?

Báo tin cho tôi với, cập nhật cho tôi.

Ví dụ với keep me posted

Keep me posted on your 5K training. — Nhớ cập nhật tình hình tập chạy 5km cho tôi nhé.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí