Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep a secret là gì?

Giữ bí mật

Nghĩa tiếng Anh: to not tell other people something private

Can you keep a secret?

Bạn giữ bí mật được không?

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep onkeep outkeep offkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smiling

Hỏi đáp

keep a secret là gì?

Giữ bí mật.

Ví dụ với keep a secret

Can you keep a secret? — Bạn giữ bí mật được không?

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí