Bỏ qua tới nội dung

Từ điển Keep

keep off là gì?

Tránh xa, không giẫm lên, không đụng tới

Nghĩa tiếng Anh: to avoid something or not walk on it

Keep off the grass.

Không giẫm lên cỏ.

Nhớ bằng một bài tập

Keep fit 15 phút mỗi ngày: lập lịch miễn phí

Cụm khác

keep up withkeep goingkeep fitkeep in touchkeep calmkeep in mindkeep it upkeep track ofkeep onkeep outkeep silentkeep contactkeep movingkeep me postedkeep fightingkeep fromkeep someone companykeep smilingkeep a secret

Hỏi đáp

keep off là gì?

Tránh xa, không giẫm lên, không đụng tới.

Ví dụ với keep off

Keep off the grass. — Không giẫm lên cỏ.

Học tiếng Anh mỗi ngày cùng mục tiêu rõ ràng: duolingo.com.vn

Tìm thêm đồ cho buổi tập

Mở siêu thị TOMI MART ngay trên trang: hàng trăm nghìn sản phẩm đã chọn lọc, tự đổi sang hàng quốc tế khi bạn ở nước ngoài.

Lập lịch miễn phí